Bản dịch của từ Supporting recruitment trong tiếng Việt

Supporting recruitment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Supporting recruitment(Noun)

səpˈɔːtɪŋ rɪkrˈuːtmənt
ˈsəˈpɔrtɪŋ rɪˈkrutmənt
01

Một quy trình để hỗ trợ trong việc tuyển dụng những người có năng lực phù hợp cho tổ chức

A process that helps in recruiting capable individuals for an organization.

这是一个帮助组织招聘有能力员工的流程。

Ví dụ
02

Việc tuyển quân hoặc tuyển thành viên mới, đặc biệt để đảm nhận vai trò trong quân đội hoặc tổ chức.

The act or process of recruiting new members, especially for military roles or within organizations.

招募新成员,尤其是军队或组织中的角色,指的是进行人员招聘的行动或流程。

Ví dụ
03

Thời gian tuyển dụng nhân sự mới để lấp đầy các vị trí còn trống

The time it takes for new staff to be hired and fill vacant positions.

招聘新员工以填补空缺的时期

Ví dụ