suppositional
suppositional (Adjective)
Nghĩa 01
Liên quan đến hoặc dựa trên một giả thuyết; mang tính giả định, chưa được chứng thực và chỉ coi là một khả năng để suy xét.
relating to or based on a supposition or suppositions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
suppositional (Noun)
Nghĩa 01
Trong ngữ pháp/phân tích lập luận, "suppositional" (danh từ) chỉ một mệnh đề được giả định là đúng để xem xét những hệ quả/những điều sẽ xảy ra dựa trên giả định đó. Nói cách khác, đó là một tuyên bố được tạm coi là sự thật để phân tích hậu quả hoặc suy luận tiếp theo.
a grammatical term for a proposition that is taken for granted as true to assess the consequences that follow.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "suppositional" xuất phát từ danh từ "supposition", có nghĩa là điều gì đó được giả định hoặc chấp nhận mà không có bằng chứng củng cố. Trong tiếng Anh, từ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực lý thuyết, triết học và logic để chỉ các tình huống, luận điểm hoặc giả thuyết dựa vào sự suy diễn. Không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức hay ý nghĩa giữa Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng trong một số ngữ cảnh, "suppositional" có thể ít phổ biến hơn so với các cụm từ như "hypothetical".