Anh - Việt

Bản dịch của từ Suppositional trong tiếng Việt

suppositional

AdjectiveNoun

suppositional (Adjective)

/ˌsə.pəˈzɪ.ʃə.nəl/
/ˌsə.pəˈzɪ.ʃə.nəl/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến hoặc dựa trên một giả thuyết; mang tính giả định, chưa được chứng thực và chỉ coi là một khả năng để suy xét.

relating to or based on a supposition or suppositions.

Ví dụ
Nhiều lập luận giả định đã được đưa ra trong cuộc tranh luận chính sách xã hội.Many suppositional arguments were made during the social policy debate.
Không có tuyên bố giả định nào trong báo cáo nghiên cứu xã hội.There are no suppositional claims in the social research report.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

suppositional (Noun)

/ˌsə.pəˈzɪ.ʃə.nəl/
/ˌsə.pəˈzɪ.ʃə.nəl/
AI

Nghĩa 01

Trong ngữ pháp/phân tích lập luận, "suppositional" (danh từ) chỉ một mệnh đề được giả định là đúng để xem xét những hệ quả/những điều sẽ xảy ra dựa trên giả định đó. Nói cách khác, đó là một tuyên bố được tạm coi là sự thật để phân tích hậu quả hoặc suy luận tiếp theo.

a grammatical term for a proposition that is taken for granted as true to assess the consequences that follow.

Ví dụ
Tính giả định của các hợp đồng xã hội có thể được tranh luận trong lớp.The suppositional nature of social contracts can be debated in class.
Không có thỏa thuận giả định rõ ràng nào giữa các thành viên cộng đồng hôm nay.There are no clear suppositional agreements among community members today.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh