Bản dịch của từ Suppressed a perspective trong tiếng Việt

Suppressed a perspective

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Suppressed a perspective(Noun)

səprˈɛst ˈɑː pəspˈɛktɪv
səˈprɛst ˈɑ pɝˈspɛktɪv
01

Một trạng thái hoặc tình trạng bị đàn áp, đàn áp

A state or condition of suppression.

一种压抑的状态或条件。

Ví dụ
02

Một quan điểm hoặc góc nhìn đã bị đàn áp hoặc xem nhẹ

A perspective or viewpoint has been limited or downplayed.

被压制或削弱的观点或立场

Ví dụ
03

Hành động đàn áp một điều gì đó, đặc biệt là một quan điểm hoặc ý kiến.

An act of holding back something, especially a viewpoint or opinion.

这是对某事的克制,尤其是某种观点或意见的抑制。

Ví dụ