Anh - Việt

Bản dịch của từ Suppresser trong tiếng Việt

suppresser

Noun

suppresser (Noun)

/ˈsəˌprɛ.sɚ/
/ˈsəˌprɛ.sɚ/
AI

Nghĩa 01

Người hoặc thiết bị làm giảm, kìm hãm hoặc dập tắt một thứ gì đó (ví dụ: kìm nén cảm xúc, chống khủng bố, hoặc thiết bị giảm tiếng ồn/giải phóng áp lực). Nghĩa phổ biến: vật hoặc người có chức năng làm giảm tác động, tiếng ồn, hoặc sự lan truyền.

Suppressor.

Ví dụ
Chính phủ đã đóng vai trò là người đàn áp tự do ngôn luận vào năm 2023.The government acted as a suppresser of free speech in 2023.
Nhiều người tin rằng một kẻ đàn áp hạn chế sự biểu đạt và sáng tạo cá nhân.Many believe that a suppresser limits individual expression and creativity.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh