Bản dịch của từ Suppression trong tiếng Việt

Suppression

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Suppression(Noun)

səpɹˈɛʃn
səpɹˈɛʃn
01

Trong ngữ cảnh quân sự, 'suppression' là các hành động nhằm ngăn chặn hoặc làm tê liệt khả năng hoạt động của địch (ví dụ: ngăn không cho đối phương nạp đạn, khai hỏa, tái tập hợp, trinh sát hoặc thực hiện các hoạt động khác). Mục tiêu là kìm chế, làm giảm hiệu quả tác chiến của địch để quân ta có lợi thế.

Military The entirety of acts aimed at stopping or preventing the enemy to execute such unwanted activities like firing regrouping observation or others.

Ví dụ
02

Trong y học mắt, “suppression” là cơ chế vô thức của não để loại bỏ hoặc chặn hình ảnh từ một mắt nhằm tránh nhìn đôi hoặc khó chịu khi hai mắt không phối hợp tốt (ví dụ lác mắt, kém hội tụ, hoặc sự khác biệt kích thước ảnh giữa hai mắt). Nói cách khác, não “tắt” thông tin từ một mắt để người bệnh chỉ thấy một hình ảnh duy nhất và giảm triệu chứng.

Of an eye A subconscious adaptation by a persons brain to eliminate the symptoms of disorders of binocular vision such as strabismus convergence insufficiency and aniseikonia.

Ví dụ
03

Hành động hoặc trường hợp làm cho một việc gì đó bị dừng lại, kìm hãm, che giấu hoặc ngăn chặn sự bộc phát (ví dụ: ức chế cảm xúc, đàn áp phản đối, đàn áp thông tin).

The act or instance of suppressing.

Ví dụ

Dạng danh từ của Suppression (Noun)

SingularPlural

Suppression

Suppressions

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ