suppressive
suppressive (Noun)
Nghĩa 01 · Một người hoặc một nhóm có xu hướng kìm hãm, ngăn cản hoặc cấm đoán tự do biểu đạt hoặc hành động của người khác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
suppressive (Adjective)
Nghĩa 01 · Có xu hướng ngăn chặn, kìm hãm sự phát triển, chuyển động hoặc biểu đạt (làm cho điều gì đó không thể bộc lộ hoặc phát triển tự do).
Có xu hướng ngăn chặn, kìm hãm sự phát triển, chuyển động hoặc biểu đạt (làm cho điều gì đó không thể bộc lộ hoặc phát triển tự do).
tending to prevent the development free movement or expression of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "suppressive" có nguồn gốc từ động từ "suppress", mang nghĩa là ngăn chặn, kiềm chế hoặc hạn chế một cái gì đó, thường là cảm xúc hoặc hành vi. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "suppressive" thường xuất hiện trong các lĩnh vực như tâm lý học, chính trị hoặc y học, thể hiện đặc tính kiềm chế hoặc ức chế các yếu tố gây hại hoặc không mong muốn.