Anh - Việt
suppressors
Noun
suppressors (Noun)
/səprˈɛsəz/
/səˈprɛsɝz/
AI
Nghĩa 01
Trong sinh học, các tác nhân ức chế hoặc hạn chế một quá trình hoặc chức năng sinh học
In biology agents that inhibit or restrain a biological process or function
Ví dụ
Trong nghiên cứu của Maya, các nhà nghiên cứu gọi hoóc-môn căng thẳng là các chất ức chế sự gắn kết xã hội.Researchers called stress hormones suppressors of social bonding in Maya's study.
Không có chất ức chế sinh học nào cản trở sự hình thành lòng tin giữa mười hai tình nguyện viên.No biological suppressors blocked trust formation among twelve volunteers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Năm 2024, Sarah nói rằng bộ giảm thanh đã giảm tiếng ồn tại một sự kiện bắn súng được cấp phép.In 2024, Sarah said suppressors reduced noise at a licensed shooting event.
Các báo cáo y tế không cho rằng bộ giảm thanh vô hại trong các cuộc tranh luận về chính sách súng.Health reports do not call suppressors harmless in gun-policy debates.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tại buổi điều trần của Maya, thiết bị giảm tiếng ồn giảm âm thanh giao thông hai mươi phần trăm.At Maya's hearing, noise suppressors reduced traffic sounds by 20 percent.
Nơi trú ẩn không dùng chất ngăn khói, nên khói độc ảnh hưởng đến các gia đình gần đó.The shelter used no smoke suppressors, so harmful smoke affected nearby families.
Từ tiếng Việt gần nghĩa