Bản dịch của từ Silencer trong tiếng Việt

Silencer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Silencer(Noun)

sˈɑɪln̩səɹ
sˈɑɪln̩səɹ
01

Một thiết bị gắn vào nòng súng để giảm tiếng nổ khi bóp cò, làm cho âm thanh bắn nhỏ hơn nhưng không hoàn toàn im lặng.

A device used to reduce the sound of a gun as it is fired.

消声器

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một bộ phận gắn ở ống xả của xe máy hoặc ô tô để giảm tiếng ồn của động cơ, làm cho âm thanh êm hơn.

A device fixed to the exhaust of a motor vehicle to reduce engine noise.

消声器

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ