silencer
Noun
silencer (Noun)
/sˈɑɪln̩səɹ/
/sˈɑɪln̩səɹ/
AI
Nghĩa 01 · Một thiết bị gắn vào nòng súng để giảm tiếng nổ khi bóp cò, làm cho âm thanh bắn nhỏ hơn nhưng không hoàn toàn im lặng.
Ví dụ
Tội phạm đã gắn một cái giảm thanh vào súng trước khi bắn.The criminal attached a silencer to the gun before shooting.
Cảnh sát đã tìm thấy một cái giảm thanh tại hiện trường vụ án.The police found a silencer at the crime scene.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Ống giảm âm trên xe ô tô của anh ấy giúp giảm tiếng ồn ô nhiễm trong thành phố.The silencer on his car helped reduce noise pollution in the city.
Các quy định mới yêu cầu tất cả các phương tiện phải lắp đặt ống giảm âm hiệu quả.The new regulations require all vehicles to have effective silencers installed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Silencer, trong ngữ cảnh vũ khí, là bộ phận dùng để giảm độ ồn phát ra khi bắn. Ngoài ra, từ này cũng có thể chỉ thiết bị giảm âm thanh trong các hệ thống âm thanh. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "silencer" được sử dụng tương tự, mặc dù ở Anh, thuật ngữ "sound suppressor" cũng phổ biến hơn. Về ngữ nghĩa, "silencer" có thể được áp dụng cho các tình huống khác nhau liên quan đến giảm âm thanh, tuy nhiên, tính chính xác trong ngữ cảnh vũ khí thường được thảo luận nhiều hơn.