suppress
suppress (Verb)
Nghĩa 01 · Đình chỉ hoặc chấm dứt một hành động, phong trào, cảm xúc hoặc thông tin bằng cách dùng quyền lực hoặc sức mạnh; ép buộc khiến điều đó ngừng lại.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của suppress (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | suppress |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | suppressed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | suppressed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | suppresses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | suppressing |
Kết hợp từ của suppress (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cố gắng đàn áp cái gì an attempt to suppress something | Nỗ lực của chính phủ để kiểm duyệt mạng xã hội không thành công. The government's attempt to censor social media was unsuccessful. |
suppress (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · để ngăn chặn sự phát triển hoặc bộc lộ của một thứ gì đó
để ngăn chặn sự phát triển hoặc bộc lộ của một thứ gì đó
to prevent the development or expression of something
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "suppress" là một động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa chính là ngăn chặn hoặc kiềm chế cái gì đó, thường liên quan đến cảm xúc, hành động hoặc thông tin. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "suppress" được sử dụng tương tự về mặt nghĩa, tuy nhiên có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh văn hóa hoặc phong cách viết. Trong một số trường hợp, "suppress" có thể xuất hiện trong các lĩnh vực như tâm lý học, chính trị, hoặc pháp lý, khi nói về việc ngăn cản sự phát triển hay biểu hiện của một hiện tượng nào đó.