Anh - Việt

Bản dịch của từ Suppressed trong tiếng Việt

suppressed

Verb

suppressed (Verb)

/səpɹˈɛst/
/səpɹˈɛst/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ và phân từ của động từ "suppress" — có nghĩa là đã ngăn chặn, kìm lại hoặc dập tắt cái gì (ví dụ: cảm xúc, thông tin, cuộc nổi dậy).

simple past and past participle of suppress.

Ví dụ
Chính phủ đã đàn áp các cuộc biểu tình vào năm 2020 để duy trì trật tự xã hội.The government suppressed protests in 2020 to maintain social order.
Họ đã không đàn áp ý kiến của mình trong cuộc tranh luận xã hội.They did not suppress their opinions during the social debate.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của suppressed (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

suppress

V2

Quá khứ đơn

Past simple

suppressed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

suppressed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

suppresses

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

suppressing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh