Bản dịch của từ Suppress, trong tiếng Việt

Suppress,

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Suppress,(Verb)

səprˈɛst
səˈprɛst
01

Để ngăn chặn sự phát triển hoặc biểu hiện của điều gì đó

To prevent the development or manifestation of something.

用以阻止某事的发展或表现。

Ví dụ
02

Dẹp yên cái gì đó một cách cưỡng ép

Putting an end to something through force.

用武力结束某事

Ví dụ
03

Hạn chế hoặc cấm đoán một hoạt động hoặc hành động

To restrain or hinder an activity or action.

抑制或阻止某项活动或行为

Ví dụ