suppressed
suppressed (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và phân từ của động từ "suppress" — có nghĩa là đã ngăn chặn, kìm lại hoặc dập tắt cái gì (ví dụ: cảm xúc, thông tin, cuộc nổi dậy).
simple past and past participle of suppress.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của suppressed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | suppress |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | suppressed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | suppressed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | suppresses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | suppressing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "suppressed" là động từ quá khứ phân từ của "suppress", có nghĩa là ngăn chặn hoặc kiểm soát một sự việc hoặc cảm xúc để không thể biểu hiện ra bên ngoài. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ trong cách sử dụng từ này. Tuy nhiên, trong văn phong học thuật, "suppressed" thường được dùng để miêu tả các hiện tượng tâm lý hoặc xã hội bị kiềm chế. Từ này cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến chính trị hoặc quyền tự do ngôn luận.