Bản dịch của từ Sure find trong tiếng Việt

Sure find

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sure find(Noun)

sɚˈifɨnd
sɚˈifɨnd
01

Săn bắn. Một nơi chắc chắn sẽ tìm thấy động vật bị săn đuổi.

Hunting. A place where a hunted animal is sure to be found.

Ví dụ
02

Không chính thức. Một người hoặc vật chắc chắn sẽ được tìm thấy.

Informal. A person who or thing which is sure to be found.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh