surpassed
surpassed (Verb)
Nghĩa 01
Vượt trội hơn.
To be superior to.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Vượt quá (một tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng).
To exceed a standard or expectation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của surpassed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | surpass |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | surpassed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | surpassed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | surpasses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | surpassing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "surpassed" là động từ quá khứ phân từ của "surpass", có nghĩa là vượt qua hoặc vượt trội hơn một điều gì đó về mức độ, số lượng hoặc phẩm chất. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh khác nhau, "surpassed" có thể nhấn mạnh tính vượt trội trong thành công, hiệu suất hay bất kỳ tiêu chí so sánh nào.