Bản dịch của từ Surpass trong tiếng Việt

Surpass

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Surpass(Verb)

sˈɜːpɑːs
ˈsɝpəs
01

Chiến thắng ai trong cuộc thi hoặc cuộc thi đấu

To get the better of someone in a competition or contest.

在比赛或竞争中战胜对手

Ví dụ
02

Vượt trội hơn về chất lượng hoặc mức độ

Superior in quality or level.

在质量或水平方面更胜一筹。

Ví dụ
03

Vượt quá giới hạn hoặc mong đợi

Surpass or go beyond the limits or expectations.

超越或超出界限或预期

Ví dụ