Bản dịch của từ Surplus of assets awaiting resolution trong tiếng Việt
Surplus of assets awaiting resolution
Noun [U/C]

Surplus of assets awaiting resolution (Noun)
sɝˈpləs ˈʌv ˈæsˌɛts əwˈeɪtɨŋ ɹˌɛzəlˈuʃən
sɝˈpləs ˈʌv ˈæsˌɛts əwˈeɪtɨŋ ɹˌɛzəlˈuʃən
01
Một số tài sản vượt quá cần thiết hoặc sẵn có.
An excess of assets available for use or allocation.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Trong tài chính, sự khác biệt giữa thu nhập và chi tiêu khi thu nhập vượt quá chi tiêu.
In finance, the difference between income and expenditure when income exceeds expenditure.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Surplus of assets awaiting resolution
Không có idiom phù hợp