Bản dịch của từ Surprise shipment trong tiếng Việt
Surprise shipment
Phrase

Surprise shipment(Phrase)
səprˈaɪz ʃˈɪpmənt
ˈsɝˌpraɪz ˈʃɪpmənt
01
Một đợt hàng hóa đến mà thường được giữ bí mật hoặc theo những thỏa thuận đặc biệt.
An arrival of products that is usually confidential or under special arrangements
Ví dụ
Ví dụ
03
Một đợt giao hàng hàng hóa hoặc sản phẩm không mong đợi
An unexpected delivery of goods or products
Ví dụ
