Bản dịch của từ Surprise shipment trong tiếng Việt

Surprise shipment

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Surprise shipment(Phrase)

səprˈaɪz ʃˈɪpmənt
ˈsɝˌpraɪz ˈʃɪpmənt
01

Một đợt hàng hóa đến mà thường được giữ bí mật hoặc theo những thỏa thuận đặc biệt.

An arrival of products that is usually confidential or under special arrangements

Ví dụ
02

Một lô hàng không được lên kế hoạch hay hẹn trước.

A delivery that is not scheduled or planned ahead of time

Ví dụ
03

Một đợt giao hàng hàng hóa hoặc sản phẩm không mong đợi

An unexpected delivery of goods or products

Ví dụ