Bản dịch của từ Surprising framework trong tiếng Việt

Surprising framework

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Surprising framework(Noun)

səprˈaɪzɪŋ frˈeɪmwɜːk
ˈsɝˌpraɪzɪŋ ˈfreɪmˌwɝk
01

Một tập hợp ý tưởng hoặc sự kiện hỗ trợ cho một phương pháp hay luận điểm cụ thể nào đó.

A collection of ideas or facts that support a specific approach or argument.

一组为特定观点或论点提供支撑的想法或事实

Ví dụ
02

Cấu trúc giữ vai trò nâng đỡ hoặc bao quanh một vật gì đó

A support or wrapping structure around something

一种支持或包覆某物的结构

Ví dụ
03

Cấu trúc cơ bản nằm dưới một khái niệm hoặc văn bản hệ thống

A fundamental framework for a concept or a systematic document.

这是一种构建概念或系统文本的基本框架。

Ví dụ