ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Surprising framework
Một tập hợp các ý tưởng hoặc sự thật cung cấp sự hỗ trợ cho một cách tiếp cận hoặc lập luận cụ thể.
A set of ideas or facts that provide support for a particular approach or argument
Cấu trúc hỗ trợ hoặc bao bọc một cái gì đó
The structure that supports or encloses something
Một cấu trúc cơ bản nền tảng cho một khái niệm hoặc văn bản hệ thống.
A basic structure underlying a system concept or text