Bản dịch của từ Sustain coverage trong tiếng Việt

Sustain coverage

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sustain coverage(Phrase)

səstˈeɪn kˈʌvərɪdʒ
ˈsəstən ˈkəvɝɪdʒ
01

Để đảm bảo rằng bảo hiểm vẫn còn hiệu lực mà không bị gián đoạn

To ensure that the insurance remains valid continuously.

确保保险持续有效。

Ví dụ
02

Duy trì hoặc kéo dài mức độ bảo hiểm

To maintain or continue a certain level of coverage

维持或继续某一程度的保险保障

Ví dụ
03

Cung cấp sự bảo vệ bảo hiểm liên tục theo thời gian

To ensure continuous insurance coverage over time.

为了持续提供保险保障

Ví dụ