Bản dịch của từ Sustentive trong tiếng Việt
Sustentive

Sustentive (Adjective)
Có khả năng nuôi dưỡng, duy trì sự sống hoặc sự phát triển; mang tính cung cấp điều kiện cần thiết để tiếp tục tồn tại hoặc phát triển.
Having the quality or property of sustaining something especially sustaining life or growth.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "sustentive" là một tính từ trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh, được sử dụng để mô tả khả năng cung cấp sự hỗ trợ hoặc duy trì một cái gì đó. Từ này phổ biến trong các lĩnh vực như sinh học và dinh dưỡng, ám chỉ đến các yếu tố giúp duy trì sự sống hoặc phát triển. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, hình thức và nghĩa của từ này không khác nhau, nhưng cách phát âm có thể khác biệt nhẹ. Tuy nhiên, "sustentive" không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày và thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên ngành.
Từ "sustentive" là một tính từ trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh, được sử dụng để mô tả khả năng cung cấp sự hỗ trợ hoặc duy trì một cái gì đó. Từ này phổ biến trong các lĩnh vực như sinh học và dinh dưỡng, ám chỉ đến các yếu tố giúp duy trì sự sống hoặc phát triển. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, hình thức và nghĩa của từ này không khác nhau, nhưng cách phát âm có thể khác biệt nhẹ. Tuy nhiên, "sustentive" không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày và thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên ngành.
