Bản dịch của từ Sustentive trong tiếng Việt

Sustentive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sustentive(Adjective)

səstˈɛntɨv
səstˈɛntɨv
01

Có khả năng nuôi dưỡng, duy trì sự sống hoặc sự phát triển; mang tính cung cấp điều kiện cần thiết để tiếp tục tồn tại hoặc phát triển.

Having the quality or property of sustaining something especially sustaining life or growth.

有维持生命或成长的能力

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh