Bản dịch của từ Susu trong tiếng Việt

Susu

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Susu (Noun)

sˈuːsuː
ˈsusu
01

Nhóm tiết kiệm mà các thành viên góp tiền đều đặn và lần lượt nhận toàn bộ số tiền đã góp.

A savings group in which members regularly contribute money and take turns receiving the collected amount

Ví dụ