Bản dịch của từ Suther trong tiếng Việt

Suther

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Suther(Verb)

sˈʌðɚ
sˈʌðɚ
01

(từ địa phương, cổ) (mô tả cánh chim) phát ra tiếng vù vù khi quạt; vỗ cánh kèm tiếng rì rào, vù vù.

(regional, archaic, of bird's wings) To whir.

翅膀扇动发出的声音

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Miêu tả tiếng gió thổi như thở dài hoặc rên rỉ; (từ cổ, dùng trong một số vùng) gió phát ra âm thanh như thở dài, than van.

(regional, archaic, of the wind) To sigh, or moan.

风的叹息或呻吟

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh