Bản dịch của từ Whir trong tiếng Việt

Whir

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Whir (Verb)

ɚɹ
ɚɹ
01

(một vật quay nhanh hoặc chuyển qua lại) phát ra âm thấp, liên tục và đều đều.

(of something rapidly rotating or moving to and fro) make a low, continuous, regular sound.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Whir (Noun)

ɚɹ
ɚɹ
01

Âm thanh vo vo, rì rì hoặc vù vù liên tục, thường do động cơ, quạt hoặc máy móc quay tạo ra.

A whirring sound.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ