Bản dịch của từ Sigh trong tiếng Việt

Sigh

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sigh (Noun)

sˈɑɪ
sˈɑɪ
01

Một tiếng thở dài, thở ra lâu và nghe được, thường diễn tả buồn bã, nhẹ nhõm, mệt mỏi hoặc cảm xúc tương tự.

A long, deep audible exhalation expressing sadness, relief, tiredness, or similar.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Sigh (Verb)

sˈɑɪ
sˈɑɪ
01

Thở dài — thở ra một hơi dài, sâu và có thể nghe thấy để biểu lộ buồn bã, nhẹ nhõm, mệt mỏi hoặc cảm xúc tương tự.

Emit a long, deep audible breath expressing sadness, relief, tiredness, or similar.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ