Bản dịch của từ Swaged trong tiếng Việt

Swaged

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Swaged(Verb)

swˈeɪdʒd
swˈeɪdʒd
01

Dùng búa hoặc lực ép để tạo hình, gọt bớt hoặc thu nhỏ kim loại theo khuôn hoặc hình dạng mong muốn.

To shape or reduce metal by hammering or pressure.

用锤子或压力塑造金属

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Swaged(Adjective)

swˈeɪdʒd
swˈeɪdʒd
01

Có hình phồng, lồi lên rõ rệt; được tạo ra hoặc có phần nở phồng, phình ra một cách dễ nhận biết.

Characterized by a pronounced swelling or bulging.

有明显的膨胀或隆起特征

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ