Bản dịch của từ Swarm of bees trong tiếng Việt

Swarm of bees

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Swarm of bees(Noun)

swˈɔɹm ˈʌv bˈiz
swˈɔɹm ˈʌv bˈiz
01

Nhiều đàn ong bay thành từng đàn lớn.

A large number of bees flying together form a swarm.

一大群蜜蜂一同飞舞,场面热闹非凡。

Ví dụ
02

Một tập hợp những thứ di chuyển cùng nhau, thường được dùng cách nói ẩn dụ.

A mass of something moving together, often used metaphorically.

一堆东西一起移动,常用来比喻集体行动或团体合作。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh