sweat of one's brow
Noun
sweat of one's brow (Noun)
/swˈɛt ˈʌv wˈʌnz bɹˈaʊ/
/swˈɛt ˈʌv wˈʌnz bɹˈaʊ/
AI
Nghĩa 01 · Thành quả hoặc giá trị do lao động vất vả, mồ hôi công sức tạo ra; công sức lao động chân tay mà người ta bỏ ra để kiếm sống.
Ví dụ
Nhiều công nhân kiếm sống bằng mồ hôi của chính mình.Many workers earn their living by the sweat of their brow.
Mồ hôi của anh ấy không phải lúc nào cũng mang lại phần thưởng công bằng.The sweat of his brow does not always bring fair rewards.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Công sức" là một thành ngữ tiếng Anh chỉ những nỗ lực, lao động, và gian khổ mà một người bỏ ra để đạt được thành công hoặc một sản phẩm nào đó. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh đề cao giá trị của công việc chân chính và sự nỗ lực cá nhân. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt lớn về cách viết hay phát âm, tuy nhiên, cách diễn đạt có thể mang sắc thái khác tùy vào vùng miền.việc mà một người bỏ ra để đạt được thành công hoặc một sản phẩm nào đó.