sweepingly
Adverb
sweepingly (Adverb)
/swˈipɨŋɡli/
/swˈipɨŋɡli/
AI
Nghĩa 01
một cách bao quát, toàn diện; nói chung, rộng khắp chứ không chỉ chi tiết một phần
in a comprehensive or general way.
Ví dụ
Báo cáo đã đề cập một cách tổng quát tất cả vấn đề xã hội trong cộng đồng.The report sweepingly addressed all social issues in the community.
Nghiên cứu không đề cập một cách tổng quát đến ảnh hưởng của nghèo đói đến giáo dục.The study did not sweepingly cover the effects of poverty on education.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sweepingly" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "một cách rộng rãi" hoặc "toàn diện". Từ này thường được sử dụng để mô tả các phán quyết hoặc tuyên bố có tính chất tổng quát, không chỉ ra chi tiết cụ thể. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, hình thức viết và phát âm của "sweepingly" là giống nhau. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể có sự khác biệt về ngữ cảnh trong văn hóa hoặc tình huống, nhưng ý nghĩa cơ bản của từ vẫn được giữ nguyên.