Anh - Việt

Bản dịch của từ Sweeper trong tiếng Việt

sweeper

Noun

sweeper (Noun)

/swˈiɛɹ/
/swˈipɚ/
AI

Nghĩa 01

Người làm công việc quét dọn, dùng chổi hoặc dụng cụ khác để quét sạch bụi bẩn, rác trên sàn, đường phố hoặc các khu vực khác.

One who sweeps.

Ví dụ
Người quét dọn đường phố dọn dẹp đường Main mỗi sáng lúc 7 giờ.The street sweeper cleans Main Street every morning at 7 AM.
Người quét dọn không làm việc vào các ngày lễ như Ngày Lao động.The sweeper does not work on holidays like Labor Day.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Từ dùng ở một số vùng của Mỹ (ví dụ Ohio, Indiana, Tây Pennsylvania) để chỉ máy hút bụi.

US regional including Ohio Indiana and Western Pennsylvania A vacuum cleaner.

Ví dụ
Cái máy hút bụi mới của tôi dọn sạch cả nhà chỉ trong một giờ.My new sweeper cleans the entire house in just one hour.
Cái máy hút bụi hôm qua không hút hết bụi bẩn.The sweeper did not pick up all the dirt yesterday.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Trong môn khúc côn cầu trên băng (curling), 'sweeper' là người dùng chổi (còn gọi là chổi quét băng) quét mặt băng phía trước viên đá khi nó lăn, nhằm làm giảm ma sát giúp đá đi nhanh hơn hoặc thẳng hơn theo ý muốn đội.

curling A person who sweeps the ice ahead of the rock in play.

Ví dụ
Người quét đã giúp đội giành chiến thắng trong giải vô địch năm ngoái.The sweeper helped the team win the championship last year.
Người quét không bỏ lỡ một cú đánh nào trong trận chung kết.The sweeper did not miss a single shot during the final match.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh