sweeper
sweeper (Noun)
Nghĩa 01
Người làm công việc quét dọn, dùng chổi hoặc dụng cụ khác để quét sạch bụi bẩn, rác trên sàn, đường phố hoặc các khu vực khác.
One who sweeps.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Sweeper" là danh từ chỉ người hoặc thiết bị dùng để quét dọn, làm sạch bề mặt, thường được tìm thấy trong môi trường công cộng hoặc trong các lĩnh vực thể thao. Trong bóng đá, "sweeper" cũng chỉ một vị trí cầu thủ có nhiệm vụ phòng ngừa các đợt tấn công của đối phương. Phiên bản Anh-Anh và Anh-Mỹ của từ này không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách sử dụng, nhưng trong ngữ cảnh đồ dùng, "sweeper" có thể ám chỉ đến các máy quét công nghiệp tại Anh trong khi tại Mỹ, nó thường nhấn mạnh đến các công cụ làm sạch thông thường hơn.