Bản dịch của từ Swept floor trong tiếng Việt

Swept floor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Swept floor(Noun)

swˈɛpt flˈɔː
ˈswɛpt ˈfɫɔr
01

Việc quét dọn sàn nhà bằng chổi hoặc dụng cụ tương tự

Sweeping the floor with a broom or similar tool

用扫帚或类似工具清扫地板的动作

Ví dụ
02

Một bề mặt được làm sạch bằng cách quét dọn

A surface is cleaned by sweeping.

这个表面是通过清扫来清洁的。

Ví dụ
03

Một khu vực sàn nhà có thể được phủ thảm hoặc các vật liệu lát sàn khác

A floor area can be carpeted or covered with another type of flooring material.

一块可能铺有地毯或其他地板材料的区域

Ví dụ