ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Swept floor
Việc quét dọn sàn nhà bằng chổi hoặc dụng cụ tương tự
Sweeping the floor with a broom or similar tool
用扫帚或类似工具清扫地板的动作
Một bề mặt được làm sạch bằng cách quét dọn
A surface is cleaned by sweeping.
这个表面是通过清扫来清洁的。
Một khu vực sàn nhà có thể được phủ thảm hoặc các vật liệu lát sàn khác
A floor area can be carpeted or covered with another type of flooring material.
一块可能铺有地毯或其他地板材料的区域