Bản dịch của từ Swift unrest trong tiếng Việt

Swift unrest

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Swift unrest(Noun)

swˈɪft ˈʌnrəst
ˈswɪft ˈənrəst
01

Tình trạng liên tục hoạt động hoặc di chuyển chứ không nghỉ ngơi

A state of constant motion, always on the move or active.

持续不断,始终在运动或工作中。

Ví dụ
02

Trạng thái hỗn loạn hoặc không yên tĩnh thường đi kèm với sự lộn xộn hoặc mất trật tự.

A state of chaos or unrest, often characterized by disorder or confusion.

这是一种混乱或不安的状态,通常表现为紊乱或混乱不堪。

Ví dụ
03

Một sự gián đoạn hoặc quấy rối trong trạng thái hoặc điều kiện bình thường, đặc biệt liên quan đến hòa bình.

A disruption or disturbance in the usual state or condition, especially related to peace.

这指的是在正常状态或条件下发生的中断或混乱,尤其是与和平有关的动荡。

Ví dụ