Bản dịch của từ Swift unrest trong tiếng Việt
Swift unrest
Noun [U/C]

Swift unrest(Noun)
swˈɪft ˈʌnrəst
ˈswɪft ˈənrəst
01
Tình trạng liên tục hoạt động hoặc di chuyển chứ không nghỉ ngơi
A state of constant motion, always on the move or active.
持续不断,始终在运动或工作中。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một sự gián đoạn hoặc quấy rối trong trạng thái hoặc điều kiện bình thường, đặc biệt liên quan đến hòa bình.
A disruption or disturbance in the usual state or condition, especially related to peace.
这指的是在正常状态或条件下发生的中断或混乱,尤其是与和平有关的动荡。
Ví dụ
