Bản dịch của từ Switchgear trong tiếng Việt

Switchgear

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Switchgear(Noun)

swˈɪtʃɡɚ
swˈɪtʃɡɚ
01

Thiết bị chuyển mạch dùng trong truyền tải điện.

Switching equipment used in the transmission of electricity.

Ví dụ
02

Các công tắc hoặc điều khiển điện trong xe cơ giới.

The switches or electrical controls in a motor vehicle.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh