Bản dịch của từ Switching trong tiếng Việt
Switching

Switching (Verb)
Phân từ hiện tại và gerund của switch.
Present participle and gerund of switch.
Switching between social media platforms can be overwhelming.
Chuyển đổi giữa các nền tảng truyền thông xã hội có thể làm choáng váng.
She enjoys switching up her social activities to meet new people.
Cô ấy thích thay đổi hoạt động xã hội để gặp gỡ người mới.
Switching from online to in-person interactions is important for relationships.
Chuyển từ giao tiếp trực tuyến sang giao tiếp trực tiếp quan trọng đối với mối quan hệ.
Dạng động từ của Switching (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Switch |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Switched |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Switched |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Switches |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Switching |
Họ từ
"Switching" là danh từ và động từ trong tiếng Anh, thường chỉ hành động chuyển đổi, thay đổi vị trí hoặc trạng thái. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, nó đề cập đến việc chuyển đổi giữa các ngôn ngữ hoặc phương ngữ trong một cuộc trò chuyện. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này sử dụng chung một cách, nhưng đôi khi "switch" trong Anh có thể mang nhiều nghĩa hơn. Cả hai biến thể đều sử dụng trong văn viết và nói nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút.
Từ "switching" có nguồn gốc từ động từ Latinh "mutare", có nghĩa là "thay đổi" hoặc "trở thành". Thuật ngữ này phát triển từ tiếng Anh vào giữa thế kỷ 20, khi nó được áp dụng trong các lĩnh vực như viễn thông và công nghệ thông tin để chỉ quá trình thay đổi trạng thái hoặc vị trí của tín hiệu. Ngày nay, "switching" thường được sử dụng trong công nghệ mạng và điện tử, nhấn mạnh tính linh hoạt và khả năng đáp ứng của hệ thống.
Từ "switching" có tần suất sử dụng khá cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong kỹ năng Nghe, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thảo luận về công nghệ hoặc quyết định. Trong kỹ năng Nói và Viết, "switching" thường xuất hiện khi người tham gia trình bày quan điểm về sự thay đổi hoặc lựa chọn. Ngoài ra, trong ngữ cảnh khác, từ này còn được ứng dụng trong nhà quản lý, lĩnh vực tâm lý học và nghiên cứu ngôn ngữ.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



