syllabary
syllabary (Noun)
Nghĩa 01
Tập hợp các ký tự viết biểu thị âm tiết; hệ chữ dùng một ký tự (hoặc dấu) để đại diện cho từng âm tiết. Trong một số ngôn ngữ hoặc giai đoạn lịch sử, hệ chữ này đóng vai trò giống như bảng chữ cái.
A set of written characters representing syllables and in some languages or stages of writing serving the purpose of an alphabet.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Hệ thống âm tiết (syllabary) là một loại chữ viết trong đó mỗi ký tự đại diện cho một âm tiết thay vì một âm vị riêng lẻ như trong chữ cái. Syllabaries thường được sử dụng trong nhiều ngôn ngữ, đặc biệt là trong tiếng Nhật (hiragana và katakana). Trong khi đó, không có sự phân chia rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ liên quan đến thuật ngữ này, cả hai đều sử dụng "syllabary" với cùng một cách viết, phát âm và ý nghĩa.