Bản dịch của từ Syllabic count trong tiếng Việt

Syllabic count

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Syllabic count(Noun)

sɪlˈæbɪk kˈaʊnt
sɪˈɫæbɪk ˈkaʊnt
01

Phân chia một từ thành các âm tiết

Breaking a word into syllables

将一个字拆分成音节

Ví dụ
02

Một cách đo số âm tiết trong một từ hoặc cụm từ

It's a measure of the number of syllables in a word or phrase.

一个衡量单词或短语中音节数的标准。

Ví dụ
03

Hệ thống dùng để xác định số lượng âm tiết trong thơ ca

A system used to determine the number of syllables in poetry.

一种用来统计诗歌中音节数量的系统

Ví dụ