syllogise
Verb
syllogise (Verb)
/sˈɪloʊdʒˌaɪz/
/sˈɪloʊdʒˌaɪz/
AI
Ví dụ
Họ lập luận về công bằng xã hội trong cuộc họp cộng đồng tuần trước.They syllogise about social justice during the community meeting last week.
Cô ấy không lập luận hiệu quả khi thảo luận về vấn đề nghèo đói.She does not syllogise effectively when discussing poverty issues.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "syllogise" (nguyên bản "syllogize" trong tiếng Anh Mỹ) xuất phát từ thuật ngữ logic, chỉ hành động suy luận một cách khoa học từ các tiền đề đã được xác lập. Trong tiếng Anh Mỹ, "syllogize" được sử dụng phổ biến hơn trong văn viết, tồn tại dưới hình thức "syllogise" trong tiếng Anh Anh, nhưng cả hai đều mang nghĩa giống nhau. "Syllogise" thể hiện một cách tiếp cận suy luận chặt chẽ mà thường được sử dụng trong triết học và khoa học xã hội.