Anh - Việt

Bản dịch của từ Syllogist trong tiếng Việt

syllogist

Noun

syllogist (Noun)

/sˈɪloʊdʒɨst/
/sˈɪloʊdʒɨst/
AI

Nghĩa 01

một người chuyên suy luận hoặc lập luận — tức là người thường sử dụng lý lẽ, suy nghĩ lôgic để đưa ra kết luận

a person who engages in reasoning.

Ví dụ
Nhà suy luận đã giải thích logic đằng sau hành vi xã hội tại hội nghị.The syllogist explained the logic behind social behavior at the conference.
Nhiều người không phải là nhà suy luận khi thảo luận về các vấn đề xã hội.Many people are not syllogists when discussing social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh