syllogist
Noun
syllogist (Noun)
/sˈɪloʊdʒɨst/
/sˈɪloʊdʒɨst/
AI
Ví dụ
Nhà suy luận đã giải thích logic đằng sau hành vi xã hội tại hội nghị.The syllogist explained the logic behind social behavior at the conference.
Nhiều người không phải là nhà suy luận khi thảo luận về các vấn đề xã hội.Many people are not syllogists when discussing social issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Syllogist (từ tiếng Anh "syllogist") chỉ người sử dụng phương pháp suy diễn hình thức gọi là syllogism trong lập luận logic. Syllogism bao gồm ba phần: hai tiền đề và một kết luận, thường nhằm mục đích trình bày lý lẽ một cách chặt chẽ. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt nổi bật giữa Anh-Mỹ về từ này; cả hai đều sử dụng "syllogist" với cấu trúc và ý nghĩa tương đương. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút giữa hai biến thể.