symbolisation
symbolisation (Noun)
Nghĩa 01 · Hành động hoặc quá trình thể hiện, biểu thị một ý nghĩa, khái niệm hay sự vật thông qua biểu tượng hay ký hiệu.
Hành động hoặc quá trình thể hiện, biểu thị một ý nghĩa, khái niệm hay sự vật thông qua biểu tượng hay ký hiệu.
The act of symbolizing or representing something symbolically.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
symbolisation (Verb)
Nghĩa 01 · Thể hiện hoặc đại diện cho một điều gì đó bằng biểu tượng; dùng biểu tượng để tượng trưng cho một ý nghĩa, khái niệm hoặc đối tượng.
Thể hiện hoặc đại diện cho một điều gì đó bằng biểu tượng; dùng biểu tượng để tượng trưng cho một ý nghĩa, khái niệm hoặc đối tượng.
To symbolize or represent something symbolically.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "symbolisation" (đa số viết là "symbolization" trong tiếng Anh Mỹ) chỉ quá trình hoặc hành động biến một ý tưởng, cảm xúc, hoặc khái niệm thành một biểu tượng. Trong ngữ pháp, "symbolisation" thường được sử dụng trong lĩnh vực tâm lý học và phân tâm học để mô tả cách mà các cá nhân sử dụng biểu tượng nhằm thể hiện những điều không thể diễn đạt trực tiếp. Sự khác biệt chính giữa viết và phát âm giữa hai biến thể này chủ yếu nằm ở cách đánh vần, trong khi cách phát âm gần như giống nhau.