Bản dịch của từ Sympathizing trong tiếng Việt
Sympathizing

Sympathizing(Verb)
Cảm thấy hoặc thể hiện sự thông cảm, thấu hiểu cảm xúc hoặc hoàn cảnh của người khác.
To feel or express sympathy or understanding.
Dạng động từ của Sympathizing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Sympathize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Sympathized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Sympathized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Sympathizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Sympathizing |
Sympathizing(Noun)
Một người biết thông cảm, hiểu và bày tỏ sự đồng cảm, ủng hộ với người khác khi họ đang chịu đau khổ hoặc gặp khó khăn.
A person who shows understanding and support for someone elses suffering.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Sympathizing" là động từ có nguồn gốc từ danh từ "sympathy", mang ý nghĩa thể hiện sự đồng cảm hoặc thông cảm với cảm xúc của người khác. Trong tiếng Anh, "sympathizing" không có sự phân biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách sử dụng và nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, đặc biệt trong cách nhấn âm. Tiếng Anh Anh thường nhấn âm vào âm tiết đầu tiên, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai.
Từ "sympathizing" xuất phát từ tiếng Latinh "sympathia", có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "sympatheia", nghĩa là "cảm thông". Nguyên thủy, thuật ngữ này diễn tả sự chia sẻ cảm xúc với người khác. Qua thời gian, ý nghĩa của từ mở rộng để chỉ hành động thể hiện sự thấu hiểu và chia sẻ nỗi đau hoặc niềm vui của người khác. Ngày nay, "sympathizing" được sử dụng rộng rãi trong tâm lý học và xã hội để diễn tả sự kết nối tình cảm giữa con người.
Từ "sympathizing" được sử dụng khá phổ biến trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần nghe và nói, nơi yêu cầu thí sinh thể hiện sự đồng cảm và hiểu biết đối với cảm xúc của người khác. Trong phần viết, từ này xuất hiện trong các chủ đề liên quan đến tâm lý học và xã hội. Ngoài ra, "sympathizing" cũng thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày để diễn đạt sự thông cảm đối với hoàn cảnh của người khác, đặc biệt trong tình huống khủng hoảng hay mất mát.
Họ từ
"Sympathizing" là động từ có nguồn gốc từ danh từ "sympathy", mang ý nghĩa thể hiện sự đồng cảm hoặc thông cảm với cảm xúc của người khác. Trong tiếng Anh, "sympathizing" không có sự phân biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách sử dụng và nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, đặc biệt trong cách nhấn âm. Tiếng Anh Anh thường nhấn âm vào âm tiết đầu tiên, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai.
Từ "sympathizing" xuất phát từ tiếng Latinh "sympathia", có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "sympatheia", nghĩa là "cảm thông". Nguyên thủy, thuật ngữ này diễn tả sự chia sẻ cảm xúc với người khác. Qua thời gian, ý nghĩa của từ mở rộng để chỉ hành động thể hiện sự thấu hiểu và chia sẻ nỗi đau hoặc niềm vui của người khác. Ngày nay, "sympathizing" được sử dụng rộng rãi trong tâm lý học và xã hội để diễn tả sự kết nối tình cảm giữa con người.
Từ "sympathizing" được sử dụng khá phổ biến trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần nghe và nói, nơi yêu cầu thí sinh thể hiện sự đồng cảm và hiểu biết đối với cảm xúc của người khác. Trong phần viết, từ này xuất hiện trong các chủ đề liên quan đến tâm lý học và xã hội. Ngoài ra, "sympathizing" cũng thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày để diễn đạt sự thông cảm đối với hoàn cảnh của người khác, đặc biệt trong tình huống khủng hoảng hay mất mát.
