syncretize
syncretize (Verb)
Nghĩa 01
Cố gắng kết hợp, hòa hợp hoặc hòa giải những điều khác nhau, đặc biệt là các niềm tin tôn giáo, yếu tố văn hóa hoặc trường phái tư tưởng, thành một hệ thống hoặc quan điểm chung.
Attempt to amalgamate or reconcile differing things especially religious beliefs cultural elements or schools of thought.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "syncretize" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là sự kết hợp hay hòa trộn các yếu tố khác nhau để tạo thành một hệ thống thống nhất. Trong ngữ cảnh tôn giáo và triết học, "syncretize" thường chỉ hành động kết hợp các tín ngưỡng hoặc tri thức khác nhau để tạo ra một niềm tin mới. Ở cả Anh và Mỹ, cách sử dụng và nghĩa của từ này không có sự khác biệt rõ rệt. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh nhất định, "syncretization" được sử dụng phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh.