syndicates
syndicates (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của syndicates (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | syndicate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | syndicated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | syndicated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | syndicates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | syndicating |
syndicates (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của syndicates (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
syndicate | syndicates |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "syndicate" có nghĩa chung là một nhóm các cá nhân hoặc tổ chức hợp tác để thực hiện một mục tiêu chung, thường liên quan đến việc quản lý tài chính hoặc kinh doanh. Phiên bản của từ này trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều là "syndicate", nhưng trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh thể thao và báo chí để chỉ một nhóm người cùng sở hữu hoặc điều hành. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh hơn vào khía cạnh tội phạm có tổ chức khi sử dụng từ này.