Bản dịch của từ Systematic conditions trong tiếng Việt

Systematic conditions

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Systematic conditions(Phrase)

sˌɪstɪmˈætɪk kəndˈɪʃənz
ˌsɪstəˈmætɪk kənˈdɪʃənz
01

Một tập hợp các tiêu chí hoặc yêu cầu đã được thiết lập nhằm sử dụng trong một phương pháp tiếp cận có hệ thống

A set of criteria or requirements established and used within a systematic approach.

这是一组在系统方法中使用的标准或要求的集合。

Ví dụ
02

Các điều kiện nằm trong quá trình phân tích hoặc đánh giá hệ thống

Conditions are part of a systematic analysis or evaluation process.

这是指作为系统性分析或评估一部分的条件

Ví dụ
03

Khung hướng dẫn quy định các yếu tố vận hành của một hệ thống

This is a guideline framework that specifies the operational aspects of a system.

这是关于系统运行各个方面的操作指南。

Ví dụ