Bản dịch của từ Tabi trong tiếng Việt

Tabi

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tabi(Noun)

tˈɑbi
tˈɑbi
01

Tabi là loại tất (vớ) truyền thống của Nhật có đế dày và phần chia ngón riêng cho ngón chân cái, thường đi cùng với dép kiểu Nhật như geta hoặc zori.

A thick-soled Japanese ankle sock with a separate section for the big toe.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ