Bản dịch của từ Take a lift trong tiếng Việt

Take a lift

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take a lift(Phrase)

tˈeɪk ˈɑː lˈɪft
ˈteɪk ˈɑ ˈɫɪft
01

Để được ai đó chở bằng phương tiện của họ

Someone gave me a ride

有人搭便車給你順道載你

Ví dụ
02

Sử dụng thang máy để lên tầng cao hơn

Use the elevator to go to a higher floor

乘电梯上楼

Ví dụ
03

Giúp ai đó hoàn thành nhiệm vụ hoặc trách nhiệm của mình

Help someone with their tasks or responsibilities

帮助某人完成任务或履行责任

Ví dụ