ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Take a lift
Để được ai đó chở bằng phương tiện của họ
Someone gave me a ride
有人搭便車給你順道載你
Sử dụng thang máy để lên tầng cao hơn
Use the elevator to go to a higher floor
乘电梯上楼
Giúp ai đó hoàn thành nhiệm vụ hoặc trách nhiệm của mình
Help someone with their tasks or responsibilities
帮助某人完成任务或履行责任