Bản dịch của từ Take a right trong tiếng Việt

Take a right

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take a right(Phrase)

tˈeɪk ˈɑː rˈaɪt
ˈteɪk ˈɑ ˈraɪt
01

Một lệnh hoặc chỉ dẫn để rẽ phải.

A command or instruction to take a right turn

Ví dụ
02

Rẽ phải ở ngã tư hoặc giao lộ.

To turn right at an intersection or a junction

Ví dụ
03

Rẽ phải khi lái xe

To make a right turn while driving

Ví dụ