Bản dịch của từ Take an exam trong tiếng Việt

Take an exam

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take an exam(Phrase)

tˈeɪk ˈæn ˈɛksəm
ˈteɪk ˈan ˈɛksəm
01

Cố gắng trả lời câu hỏi hoặc hoàn thành nhiệm vụ để chứng tỏ năng lực của mình

Try to answer questions or complete tasks to demonstrate your abilities.

试图回答问题或完成任务,以展示自己的能力

Ví dụ
02

Tham gia một cuộc thi kiến thức hoặc kỹ năng

Participate in a test of knowledge or skills.

参加知识或技能的测试

Ví dụ
03

Thực hiện việc đánh giá bằng cách đặt câu hỏi hoặc giao nhiệm vụ

To go through an assessment by asking questions or completing tasks.

通过提问或任务进行评估

Ví dụ