Bản dịch của từ Take away joy trong tiếng Việt

Take away joy

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take away joy(Phrase)

tˈeɪk ˈɔːwˌeɪ dʒˈɔɪ
ˈteɪk ˈɑˌweɪ ˈdʒɔɪ
01

Lấy đi hạnh phúc của ai đó hoặc điều gì đó

To remove happiness from someone or something

Ví dụ
02

Tước đi niềm vui

To deprive of joy

Ví dụ
03

Giảm bớt niềm vui hoặc sự tận hưởng của ai đó

To diminish someones enjoyment or pleasure

Ví dụ