Bản dịch của từ Take care of life trong tiếng Việt

Take care of life

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take care of life(Phrase)

tˈeɪk kˈeə ˈɒf lˈaɪf
ˈteɪk ˈkɛr ˈɑf ˈɫaɪf
01

Chịu trách nhiệm cho ai đó hoặc điều gì đó

Take responsibility for someone or something.

对某人或某事负责

Ví dụ
02

Để đảm bảo sức khỏe hoặc sự an toàn của ai đó

To ensure someone's safety or health.

确保某人的健康或安全

Ví dụ
03

Để đưa ra sự quan tâm hoặc hỗ trợ cần thiết cho ai đó

To give someone the necessary attention or support.

给予某人必要的关注或帮助

Ví dụ