Bản dịch của từ Take care of your health trong tiếng Việt

Take care of your health

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take care of your health(Phrase)

tˈeɪk kˈeə ˈɒf jˈɔː hˈɛlθ
ˈteɪk ˈkɛr ˈɑf ˈjʊr ˈhɛɫθ
01

Quản lý sức khỏe một cách hợp lý

To manage ones health properly

Ví dụ
02

Quan tâm đến sức khỏe hay hạnh phúc của ai đó hoặc một điều gì đó

To be concerned about someone or somethings wellbeing

Ví dụ
03

Nhìn chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó để đáp ứng nhu cầu của ai đó hoặc cái gì đó

To look after someone or something to provide for the needs of someone or something

Ví dụ