Bản dịch của từ Take from one's feet trong tiếng Việt

Take from one's feet

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take from one's feet(Idiom)

tˈeɪk frˈɒm wˈəʊnz fˈiːt
ˈteɪk ˈfrɑm ˈwənz ˈfit
01

Bảo ai đó đứng dậy hoặc rời đi ngay lập tức

To get someone to stand up or leave immediately

让某人立即站起来或马上离开

Ví dụ
02

Chạy khỏi nơi nào đó nhanh chóng thường vì sợ hãi hoặc hào hứng

Leaving a place quickly is usually driven by fear or excitement.

因为害怕或激动而迅速离开的行为

Ví dụ