Bản dịch của từ Take funds from savings trong tiếng Việt
Take funds from savings
Phrase

Take funds from savings(Phrase)
tˈeɪk fˈʌndz frˈɒm sˈeɪvɪŋz
ˈteɪk ˈfəndz ˈfrɑm ˈseɪvɪŋz
Ví dụ
03
Để truy cập vào số tiền đã tích lũy trong tài khoản tiết kiệm
To access accumulated funds in a savings account
Ví dụ
