Bản dịch của từ Take funds from savings trong tiếng Việt

Take funds from savings

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take funds from savings(Phrase)

tˈeɪk fˈʌndz frˈɒm sˈeɪvɪŋz
ˈteɪk ˈfəndz ˈfrɑm ˈseɪvɪŋz
01

Rút tiền từ tài khoản tiết kiệm cho mục đích cá nhân

To withdraw money from a savings account for personal use

Ví dụ
02

Sử dụng tiền tiết kiệm cho một mục đích cụ thể

To use saved money for a specific purpose

Ví dụ
03

Để truy cập vào số tiền đã tích lũy trong tài khoản tiết kiệm

To access accumulated funds in a savings account

Ví dụ