Bản dịch của từ Take hold of trong tiếng Việt

Take hold of

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take hold of(Idiom)

01

Hiểu hoặc nắm bắt được điều gì đó

To understand or have a clear grasp of something

理解或充分理解某事

Ví dụ
02

Nắm chặt hoặc giữ chặt lấy thứ gì đó

To grasp or seize something

紧紧抓住某物。

Ví dụ
03

Trở nên thành danh hoặc được công nhận

To become established or recognized

获得认可或确立地位

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh