Bản dịch của từ Take initiative trong tiếng Việt

Take initiative

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take initiative(Phrase)

tˈeɪk ˌɪnˈɪʃətɨv
tˈeɪk ˌɪnˈɪʃətɨv
01

Chủ động nhận trách nhiệm và tự quyết định phải làm gì, không cần người khác nhắc hay thúc đẩy.

To take the responsibility and show the ability to decide what to do without needing to be told or encouraged.

主动承担责任,独立决策。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh